Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vai trò" (1)

vai trò
phát
Tiếng Anh Danh từrole
Từ vựng của tôi
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.

swap_horiz Từ liên quan "vai trò" (3)

vải trơn
phát
Tiếng Anh Danh từplain fabric
Từ vựng của tôi
Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
vai trò chủ đạo
Tiếng Anh Cụm từleading role
Từ vựng của tôi
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
vai trò quan sát viên
Tiếng Anh Cụm từobserver role
Từ vựng của tôi
Đề xuất trao cho Ukraine vai trò quan sát viên.
Propose granting Ukraine an observer role.

format_quote Cụm từ "vai trò" (20)

Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
He plays a key role.
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
This company plays a pioneering role.
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
The private sector is playing an increasingly large role in economic development.
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
A parliamentary assistant plays an important role in parliamentary work.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
Research on role compatibility between gender and leadership norms.
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
The head of state plays a crucial role in foreign affairs.
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
Clerics play an important role in spiritually guiding the community.
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
Trump has long expressed skepticism about the role of the military alliance.
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
The procuracy sector plays an important role in protecting the law.
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The petrochemical industry plays a crucial role in the national economy.
Hợp tác quốc phòng - an ninh đóng vai trò quan trọng.
Defense and security cooperation plays an important role.
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
Corn and soybean cultivation plays an important role in agriculture.
Đề xuất trao cho Ukraine vai trò quan sát viên.
Propose granting Ukraine an observer role.
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
The state plays a creative role through building institutions and policies.